Chữ 𥭎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥭎, chiết tự chữ MĂNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥭎:

𥭎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥭎

𥭎

Chiết tự chữ 𥭎

[]

U+025B4E, tổng 12 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥭎

Nghĩa Trung Việt của từ 𥭎


măng, như "măng tre, mãng trúc, măng non" (vhn)

Chữ gần giống với 𥭎:

, , , , , , , , , , , , , , 笿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥬮, 𥬯, 𥭌, 𥭍, 𥭎, 𥭏,

Chữ gần giống 𥭎

Tự hình:

Tự hình chữ 𥭎 Tự hình chữ 𥭎 Tự hình chữ 𥭎 Tự hình chữ 𥭎

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥭎

măng𥭎:măng tre, mãng trúc, măng non
𥭎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥭎 Tìm thêm nội dung cho: 𥭎