Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch dù có sang tiếng Trung hiện đại:
便 《表示假设的让步。》chỉ cần dựa vào quần chúng, thì dù có khó khăn đến đâu cũng có thể khắc phục.只要依靠群众, 便是再大的困难, 也能克服。 即便 《即使。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: dù
| dù | 𠱋: | dù cho, dù rằng |
| dù | 𠶢: | dù cho, dù rằng |
| dù | : | |
| dù | 𢂎: | che dù |
| dù | 愈: | dù cho, dù rằng |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: có
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| có | 𣎏: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| có | 箇: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |

Tìm hình ảnh cho: dù có Tìm thêm nội dung cho: dù có
