Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大猫熊 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàmāoxióng] gấu trúc。猫熊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猫
| meo | 猫: | meo meo |
| miêu | 猫: | con miêu (mèo) |
| mèo | 猫: | con mèo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熊
| hùng | 熊: | hùng hổ, hùng hục |

Tìm hình ảnh cho: 大猫熊 Tìm thêm nội dung cho: 大猫熊
