Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 供求率 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngqiúlǜ] tỉ lệ giữa cung và cầu。社会总商品量与社会有支付能力的需求量之间的比率。它是商品的生产和消费之间的关系在市场上的反映。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 供
| cung | 供: | hỏi cung; cung cấp, cung dưỡng; cung phụng |
| cúng | 供: | cúng bái, thầy cúng; (tên) cúng cơm |
| cũng | 供: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 供: | củng đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 率
| chuốt | 率: | chải chuốt |
| suất | 率: | lãi suất |
| suốt | 率: | suốt dọc đường, suốt ngày |
| sót | 率: | sót lại |
| sút | 率: | sa sút |
| thoắt | 率: | thoăn thoắt |

Tìm hình ảnh cho: 供求率 Tìm thêm nội dung cho: 供求率
