Chữ 藇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 藇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 藇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 藇

1. 藇 cấu thành từ 2 chữ: 草, 與
  • tháu, thảo, xáo
  • dư, dữ, dự, trở
  • 2. 藇 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 與
  • tháu, thảo
  • dư, dữ, dự, trở
  • 3. 藇 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 與
  • thảo
  • dư, dữ, dự, trở
  • []

    U+85C7, tổng 16 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu4;
    Việt bính: jyu6 zeoi6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 藇


    Chữ gần giống với 藇:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 藇

    𨣦, 𰰠,

    Chữ gần giống 藇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 藇 Tự hình chữ 藇 Tự hình chữ 藇 Tự hình chữ 藇

    藇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 藇 Tìm thêm nội dung cho: 藇