Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 侵蚀 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnshí] 1. ăn mòn; gặm nhấm。逐渐侵害使变坏。
病菌侵蚀人体。
vi khuẩn gây bệnh, huỷ hoại dần cơ thể con người.
2. ngầm chiếm đoạt; biển thủ (của cải)。暗中一点一点地侵占(财物)。
侵蚀公款。
lén lút thâm hụt công quỹ.
病菌侵蚀人体。
vi khuẩn gây bệnh, huỷ hoại dần cơ thể con người.
2. ngầm chiếm đoạt; biển thủ (của cải)。暗中一点一点地侵占(财物)。
侵蚀公款。
lén lút thâm hụt công quỹ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侵
| xâm | 侵: | xâm nhập, xâm phạm |
| xăm | 侵: | đi xăm xăm |
| xơm | 侵: | bờm xơm (suồng xã) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚀
| thực | 蚀: | thực (mất mát, hao mòn) |

Tìm hình ảnh cho: 侵蚀 Tìm thêm nội dung cho: 侵蚀
