Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 匆猝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 匆猝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 匆猝 trong tiếng Trung hiện đại:

[cōngcù] vội vàng; gấp gáp。匆促(匆卒)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匆

thông:thông (vội vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 猝

thút:thút thít
thốt:thốt nhiên
tót:bò tót
vuốt:nanh vuốt
匆猝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 匆猝 Tìm thêm nội dung cho: 匆猝