Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 临门 trong tiếng Trung hiện đại:
[línmén] 1. tới nhà; lâm môn; tới cửa。来到家门。
贵客临门。
khách quý tới nhà.
双喜临门。
song hỉ lâm môn.
2. sút vào khung thành。到达球门前。
临门一脚。
đá một phát vào khung thành.
贵客临门。
khách quý tới nhà.
双喜临门。
song hỉ lâm môn.
2. sút vào khung thành。到达球门前。
临门一脚。
đá một phát vào khung thành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 临
| lâm | 临: | lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 临门 Tìm thêm nội dung cho: 临门
