Chữ 馃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 馃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 馃:

馃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 馃

馃

Chiết tự chữ 馃

馃 cấu thành từ 2 chữ: 饣, 果
  • 饣 thực
  • 果 hủ, quả
  • []

    U+9983, tổng 11 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 餜;
    Pinyin: guo3;
    Việt bính: ;

    馃

    Nghĩa Trung Việt của từ 馃


    Nghĩa của 馃 trong tiếng Trung hiện đại:

    [guǒ]Bộ: 食 (饣,飠) - Thực
    Số nét: 18
    Hán Việt: QUẢ
    bánh rán; món điểm tâm。馃子。
    Từ ghép:
    馃子

    Chữ gần giống với 馃:

    馃, 馄, 馅, 馆,

    Dị thể chữ 馃

    餜,

    Chữ gần giống 馃

    菓, 馄, 馋, 馊, 馉, 馈, 馇, 馆, 馅, 馂,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 馃 Tự hình chữ 馃 Tự hình chữ 馃 Tự hình chữ 馃

    馃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 馃 Tìm thêm nội dung cho: 馃