Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 侵越 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnyuè] xâm phạm; xâm lấn (quyền hạn)。侵犯(权限)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侵
| xâm | 侵: | xâm nhập, xâm phạm |
| xăm | 侵: | đi xăm xăm |
| xơm | 侵: | bờm xơm (suồng xã) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 越
| nhông | 越: | chạy lông nhông |
| việt | 越: | Việt Nam |
| vác | 越: | vác mặt lên |
| vát | 越: | chạy vát |
| vót | 越: | vót tăm |
| vượt | 越: | vượt qua |
| vẹt | 越: | vẹt ra một phía |
| vệt | 越: | vệt khói |

Tìm hình ảnh cho: 侵越 Tìm thêm nội dung cho: 侵越
