Từ: 侵越 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侵越:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 侵越 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīnyuè] xâm phạm; xâm lấn (quyền hạn)。侵犯(权限)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侵

xâm:xâm nhập, xâm phạm
xăm:đi xăm xăm
xơm:bờm xơm (suồng xã)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 越

nhông:chạy lông nhông
việt:Việt Nam
vác:vác mặt lên
vát:chạy vát
vót:vót tăm
vượt:vượt qua
vẹt:vẹt ra một phía
vệt:vệt khói
侵越 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 侵越 Tìm thêm nội dung cho: 侵越