Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 便不走 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànbùzǒu] bước thoải mái。以轻松、随便的步伐行进,与正步相对而言。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |

Tìm hình ảnh cho: 便不走 Tìm thêm nội dung cho: 便不走
