Chữ 俋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 俋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 俋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 俋

1. 俋 cấu thành từ 2 chữ: 人, 邑
  • nhân, nhơn
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 俋 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 邑
  • nhân
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 俋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 俋 Tìm thêm nội dung cho: 俋