Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保不住 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎo·buzhù] 1. khó tránh; có thể; chưa chừng。难免;可能。
这个天儿很难说,保不住会下雨。
thời tiết kiểu này khó nói lắm, chưa chừng sẽ có mưa đấy
2. không dám chắc; không chắc; không bảo đảm。不能保持。
这样的大旱,这块地的收成就保不住了
hạn nặng thế này, vụ thu hoạch của mảnh đất này không đảm bảo được
这个天儿很难说,保不住会下雨。
thời tiết kiểu này khó nói lắm, chưa chừng sẽ có mưa đấy
2. không dám chắc; không chắc; không bảo đảm。不能保持。
这样的大旱,这块地的收成就保不住了
hạn nặng thế này, vụ thu hoạch của mảnh đất này không đảm bảo được
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 保不住 Tìm thêm nội dung cho: 保不住
