Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保证人 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎozhèngrén] 1. người bảo lãnh; người bảo đảm; bên bảo lãnh (người bảo đảm hành vi của một người khác sẽ phù hợp với yêu cầu)。保证别人的行为符合要求的人。
2. người bảo lãnh cho tại ngoại hầu tra (bên thứ ba đảm bảo bị cáo sẽ không trốn tránh việc thẩm tra, khi gọi sẽ đến ngay)。担保被告人不逃避审讯并随传随到的第三人。
3. người bảo lãnh cho một khoản vay; người bảo lãnh nợ (về mặt pháp luật chỉ việc người thứ ba đảm bảo con nợ sẽ trả nợ)。法律上指担保债务人履行债务的第三人。
2. người bảo lãnh cho tại ngoại hầu tra (bên thứ ba đảm bảo bị cáo sẽ không trốn tránh việc thẩm tra, khi gọi sẽ đến ngay)。担保被告人不逃避审讯并随传随到的第三人。
3. người bảo lãnh cho một khoản vay; người bảo lãnh nợ (về mặt pháp luật chỉ việc người thứ ba đảm bảo con nợ sẽ trả nợ)。法律上指担保债务人履行债务的第三人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 保证人 Tìm thêm nội dung cho: 保证人
