Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 俯允 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǔyǔn] kính xin; cúi xin cho phép; rộng lòng cho phép; đoái xin (được phép cấp trên hay đối phương)。敬辞,称对方或上级允许。
承蒙俯允所请,不胜感激。
được sự cho phép, vô cùng cảm kích.
承蒙俯允所请,不胜感激。
được sự cho phép, vô cùng cảm kích.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俯
| phủ | 俯: | phủ phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 允
| doãn | 允: | công doãn (phải lẽ); ưng doãn (thuận ý) |

Tìm hình ảnh cho: 俯允 Tìm thêm nội dung cho: 俯允
