Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低温 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīwēn] nhiệt độ thấp。较低的温度。物理学上指-192到-263oC的液态空气的温度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 温
| ôn | 温: | ôn hoà |
| ồn | 温: | ồn ào |
| ổn | 温: | nước ổn ổn |

Tìm hình ảnh cho: 低温 Tìm thêm nội dung cho: 低温
