Từ: 倍塔射线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倍塔射线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 倍塔射线 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèitǎshèxiàn] tia bê-ta。见(乙种射线)。也叫beta射线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倍

buạ:goá bụa
bạu:bạu mặt (cau mặt)
bậu:bậu cửa
bội:bội số; gấp bội
bụa:goá bụa
vội:vội vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塔

tháp:cái tháp
thóp:thoi thóp
thạp:thạp gạo (vại đựng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 射

xạ:thiện xạ; phản xạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
倍塔射线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倍塔射线 Tìm thêm nội dung cho: 倍塔射线