Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 借助 trong tiếng Trung hiện đại:
[jièzhù] nhờ vào; cậy vào; nhờ; nhờ sự giúp đỡ。靠别的人或事物的帮助。
要看到极远的东西,就得借助于望远镜。
muốn nhìn được những cái cực xa, thì phải nhờ đến kính viễn vọng.
要看到极远的东西,就得借助于望远镜。
muốn nhìn được những cái cực xa, thì phải nhờ đến kính viễn vọng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 借
| tá | 借: | ai đó tá? |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |

Tìm hình ảnh cho: 借助 Tìm thêm nội dung cho: 借助
