Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 倾侧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倾侧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倾侧 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngcè] nghiêng; lệch。倾斜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倾

khuynh:khuynh đảo; khuynh gia bại sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侧

trắc:trắc trở
倾侧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倾侧 Tìm thêm nội dung cho: 倾侧