Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 倾动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倾动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倾动 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngdòng] làm cảm phục; khiến cảm phục。使人佩服感动。
倾动一时。
đã một thời làm người ta cảm phục.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倾

khuynh:khuynh đảo; khuynh gia bại sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
倾动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倾动 Tìm thêm nội dung cho: 倾动