Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
giả thuyết
Giải thích tạm cho một hiện tượng, sự việc nào đó, nhưng chưa được chứng minh kiểm nghiệm.
Nghĩa của 假说 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎshuō] giả thuyết。科学研究上对客观事物的假定的说明,假设要根据事实提出,经过实践证明是正确的,就成为理论。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |

Tìm hình ảnh cho: 假說 Tìm thêm nội dung cho: 假說
