Từ: 幽默 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 幽默:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

u mặc
Thâm trầm, lặng lẽ.
◇Khuất Nguyên 原:
Thuấn hề yểu yểu, khổng tĩnh u mặc
, 默 (Cửu chương 章, Hoài sa 沙).Hôn ám, tối tăm.
◇Trương Ngạn Viễn 遠:
Trương Hiếu Sư vi phiếu kị úy, vưu thiện họa địa ngục, khí hậu u mặc
尉, 獄, 默 (Lịch đại danh họa kí 記, Đường triều thượng 上).Khôi hài ý vị.
§ Phiên âm Anh ngữ "humour".
◇Ba Kim 金:
Một hữu hàm súc, một hữu u mặc, một hữu kĩ xảo, nhi thả dã một hữu khoan dong
蓄, 默, 巧, 容 (Trầm lạc tập 集, Tự 序).

Nghĩa của 幽默 trong tiếng Trung hiện đại:

[yōumò] hài hước; hóm hỉnh; dí dỏm。有趣或可笑而意味深长。(英:humour)。
言词幽默
lời lẽ hài hước
幽默画
tranh hài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幽

u:âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu
ù:thổi ù ù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 默

mắc:mắc nạn
mặc:trầm mặc
幽默 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 幽默 Tìm thêm nội dung cho: 幽默