Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 图景 trong tiếng Trung hiện đại:
[tújǐng] 1. tranh cảnh; cảnh vật trong tranh。画面上的景物。
他只用几笔,便勾勒出一幅海上日出的图景。
anh ấy chỉ phát hoạ vài nét mà đã vẽ được bức tranh mặt trời mọc trên biển.
2. triển vọng; tương lai; tiền đồ; ước mơ。描述的或想象中的景象。
这些民间传说反映出人们理想中的社会生活图景。
những truyền thuyết dân gian này phản ánh ước mơ về cuộc sống xã hội trong lý tưởng của nhân dân.
他只用几笔,便勾勒出一幅海上日出的图景。
anh ấy chỉ phát hoạ vài nét mà đã vẽ được bức tranh mặt trời mọc trên biển.
2. triển vọng; tương lai; tiền đồ; ước mơ。描述的或想象中的景象。
这些民间传说反映出人们理想中的社会生活图景。
những truyền thuyết dân gian này phản ánh ước mơ về cuộc sống xã hội trong lý tưởng của nhân dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |

Tìm hình ảnh cho: 图景 Tìm thêm nội dung cho: 图景
