Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偕同 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiétóng] cùng đi (đến một nơi nào đó)。跟别人一起(到某处去)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偕
| giai | 偕: | bách niên giai lão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 偕同 Tìm thêm nội dung cho: 偕同
