Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 停车 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíngchē] 1. xe đỗ; xe ngừng chạy; dừng xe。车辆停留或停止行驶。
停车十分钟。
xe ngừng chạy trong mười phút
因修理马路,停车三天。
vì sửa đường cho nên xe ngừng chạy trong ba ngày.
2. đỗ xe; đậu xe。停放车辆。
停车处
nơi đậu xe; bến đỗ xe
停车场
bãi đỗ xe
3. ngừng chạy。(机器)停止转动。
三号车间停车修理。
phân xưởng số ba ngừng chạy để sửa chữa.
停车十分钟。
xe ngừng chạy trong mười phút
因修理马路,停车三天。
vì sửa đường cho nên xe ngừng chạy trong ba ngày.
2. đỗ xe; đậu xe。停放车辆。
停车处
nơi đậu xe; bến đỗ xe
停车场
bãi đỗ xe
3. ngừng chạy。(机器)停止转动。
三号车间停车修理。
phân xưởng số ba ngừng chạy để sửa chữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 停
| dành | 停: | dành dụm; dỗ dành |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| rành | 停: | rành mạch |
| đành | 停: | đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch |
| đình | 停: | đình chỉ |
| đềnh | 停: | |
| đừng | 停: | đừng đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 停车 Tìm thêm nội dung cho: 停车
