Cao su chống va đập cửa

Từ: 偷税 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 偷税:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 偷税 trong tiếng Trung hiện đại:

[tōushuì] trốn thuế。有意不缴纳或少缴纳应该缴纳的税款。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偷

du:du đạo (ăn cắp); du thính (nghe lỏm)
thâu:thâu đêm
thầu:chủ thầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 税

thuê:thuê nhà
thuế:thuế má
偷税 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 偷税 Tìm thêm nội dung cho: 偷税