Từ: 储胚机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 储胚机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 储胚机 trong tiếng Trung hiện đại:

chǔ pēi jī máy bù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胚

phui:phanh phui
phôi:phôi thai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
储胚机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 储胚机 Tìm thêm nội dung cho: 储胚机