Cao su chống va đập cửa

Chữ 涊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 涊, chiết tự chữ NIỄN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 涊:

涊 niễn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 涊

Chiết tự chữ niễn bao gồm chữ 水 忍 hoặc 氵 忍 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 涊 cấu thành từ 2 chữ: 水, 忍
  • thuỷ, thủy
  • nhẩn, nhẫn, nhẵn, nhịn, những
  • 2. 涊 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 忍
  • thuỷ, thủy
  • nhẩn, nhẫn, nhẵn, nhịn, những
  • niễn [niễn]

    U+6D8A, tổng 10 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nian3, ren3, nian4, lian3;
    Việt bính: nin5;

    niễn

    Nghĩa Trung Việt của từ 涊

    (Tính) Điến niễn : xem điến .

    Nghĩa của 涊 trong tiếng Trung hiện đại:

    [niǎn]Bộ: 氵- Thủy
    Số nét: 10
    Hán Việt:
    đổ mồ hôi。出汗的样子。

    Chữ gần giống với 涊:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 浿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,

    Chữ gần giống 涊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 涊 Tự hình chữ 涊 Tự hình chữ 涊 Tự hình chữ 涊

    涊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 涊 Tìm thêm nội dung cho: 涊