Chữ 戅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 戅, chiết tự chữ TRÁNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 戅:

戅 tráng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 戅

Chiết tự chữ tráng bao gồm chữ 贑 心 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

戅 cấu thành từ 2 chữ: 贑, 心
  • chạng, cống
  • tim, tâm, tấm
  • tráng [tráng]

    U+6205, tổng 25 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gang4, zhuang4;
    Việt bính: ngong6;

    tráng

    Nghĩa Trung Việt của từ 戅

    Cũng như chữ tráng .

    Chữ gần giống với 戅:

    , ,

    Chữ gần giống 戅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 戅 Tự hình chữ 戅 Tự hình chữ 戅 Tự hình chữ 戅

    戅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 戅 Tìm thêm nội dung cho: 戅