Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 催芽 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuīyá] thúc mầm; thúc nảy mầm。用温水浸泡、化学药剂处理等方法使种子、薯块、枝条等停止休眠状态,提前发芽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 催
| thoi | 催: | |
| thui | 催: | đen thui, thui đốt |
| thòi | 催: | thiệt thòi |
| thôi | 催: | thôi rồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芽
| nha | 芽: | nha đậu (đỗ giá); nha trà (búp trà) |

Tìm hình ảnh cho: 催芽 Tìm thêm nội dung cho: 催芽
