Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藏匿 trong tiếng Trung hiện đại:
[cángnì] 动
giấu kín; giấu; núp; ẩn náu; trốn。藏起来不让人发现。
在山洞里藏匿了多天。
ẩn náu ở Sơn Đông nhiều ngày
giấu kín; giấu; núp; ẩn náu; trốn。藏起来不让人发现。
在山洞里藏匿了多天。
ẩn náu ở Sơn Đông nhiều ngày
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匿
| nác | 匿: | cá nác (cá nhảy trên bùn); núc nác (loại trái cây) |
| nước | 匿: | nước uống |
| nắc | 匿: | nắc nỏm; nắc nẻ |
| nặc | 匿: | nặc danh |

Tìm hình ảnh cho: 藏匿 Tìm thêm nội dung cho: 藏匿
