Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 催青 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuīqīng] 1. thúc động dục; kích dục (kích thích động hớn, động đực)。用药物在一定时间内促进动物的性成熟。也叫催情。
2. thúc trứng tằm nở sớm (bằng cách tăng nhiệt độ khi trứng đã xanh)。蚕卵在孵化前一、二天呈青色。用加温办法促使蚕卵孵化。
3. xuân hoá (cây trồng thời xưa)。古代指春化。
2. thúc trứng tằm nở sớm (bằng cách tăng nhiệt độ khi trứng đã xanh)。蚕卵在孵化前一、二天呈青色。用加温办法促使蚕卵孵化。
3. xuân hoá (cây trồng thời xưa)。古代指春化。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 催
| thoi | 催: | |
| thui | 催: | đen thui, thui đốt |
| thòi | 催: | thiệt thòi |
| thôi | 催: | thôi rồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |

Tìm hình ảnh cho: 催青 Tìm thêm nội dung cho: 催青
