Từ: 入手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 入手:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 入 • 手

Nghĩa của 入手 trong tiếng Trung hiện đại:

[rùshǒu] bắt tay; bắt đầu。着手;开始做。
音乐教育应当从儿童时代入手。
dạy âm nhạc cần phải bắt đầu từ nhỏ.
解决问题要从调查研究入手。
Muốn giải quyết vấn đề thì phải bắt đầu từ việc điều tra nghiên cứu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép入:lép nhép
nhạp入:tạp nhạp
nhập入:nhập nhằng
nhẹp入:tẹp nhẹp
nhọp入: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ手:thủ (bộ gốc: cáng tay)
入手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 入手 Tìm thêm nội dung cho: 入手