Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 入托 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 入托:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 入托 trong tiếng Trung hiện đại:

[rùtuō] đi nhà trẻ (trẻ em)。(小孩儿)送入托儿所。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép:lép nhép
nhạp:tạp nhạp
nhập:nhập nhằng
nhẹp:tẹp nhẹp
nhọp: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 托

thác:thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác
thách:thách thức
thước:thước kẻ; mực thước
thướt:thướt tha; lướt thướt
thốc:chạy thốc
入托 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 入托 Tìm thêm nội dung cho: 入托