Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 入托 trong tiếng Trung hiện đại:
[rùtuō] đi nhà trẻ (trẻ em)。(小孩儿)送入托儿所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 入
| nhép | 入: | lép nhép |
| nhạp | 入: | tạp nhạp |
| nhập | 入: | nhập nhằng |
| nhẹp | 入: | tẹp nhẹp |
| nhọp | 入: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |

Tìm hình ảnh cho: 入托 Tìm thêm nội dung cho: 入托
