Từ: 走边 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走边:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 走 • 边

Nghĩa của 走边 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒubiān] tẩu biên (động tác trong kịch, biểu thị đi đêm, hoặc đi nhanh ở ven đường.)。武戏中表演夜间潜行、靠路边疾走的动作。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo走:rảo bước
tẩu走:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 边

biên边:biên giới; vô biên
bên边:bên trong; bên trên
ven边:ven sông
走边 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走边 Tìm thêm nội dung cho: 走边