Chữ 䊸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䊸:

䊸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䊸

䊸

Chiết tự chữ 䊸

[]

U+42B8, tổng 9 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: heoi1 zyu1;

䊸

Nghĩa Trung Việt của từ 䊸


Chữ gần giống với 䊸:

䊶, 䊷, 䊸, 䊹, 䌶, 紀, 紂, 紃, 約, 紅, 紆, 紇, 紈, 紉, 𥾒, 𥾗, 𥾘, 𫃜,

Chữ gần giống 䊸

Tự hình:

Tự hình chữ 䊸 Tự hình chữ 䊸 Tự hình chữ 䊸 Tự hình chữ 䊸

䊸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊸 Tìm thêm nội dung cho: 䊸