Từ: 全程 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 全程:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 全 • 程

Nghĩa của 全程 trong tiếng Trung hiện đại:

[quánchéng] toàn bộ hành trình。全部路程。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 全

toen全: 
toàn全:toàn vẹn
tuyền全:đen tuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành程: 
trình程:hành trình; quy trình
全程 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 全程 Tìm thêm nội dung cho: 全程