Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公事 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngshì] 1. việc công; việc chung。公家的事;集体的事(区别于"私事")。
公事公办
việc chung làm chung; giải quyết việc chung.
先办公事,后办私事。
làm việc chung trước, làm việc riêng sau.
2. công văn; giấy tờ。指公文。
每天上午看公事。
mỗi sáng đọc công văn
公事公办
việc chung làm chung; giải quyết việc chung.
先办公事,后办私事。
làm việc chung trước, làm việc riêng sau.
2. công văn; giấy tờ。指公文。
每天上午看公事。
mỗi sáng đọc công văn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 公事 Tìm thêm nội dung cho: 公事
