Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公断 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngduàn] 1. phán xét; phân xử。由非当事人居中裁断。
听候众人公断
nghe công chúng phán xét
2. phân xử công bằng。秉公裁断。
执法部门自会公断
ngành chấp pháp biết phân xử công bằng.
听候众人公断
nghe công chúng phán xét
2. phân xử công bằng。秉公裁断。
执法部门自会公断
ngành chấp pháp biết phân xử công bằng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 公断 Tìm thêm nội dung cho: 公断
