Từ: 责骂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 责骂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 责骂 trong tiếng Trung hiện đại:

[zémà] quở trách; trách mắng; trách móc; mắng nhiếc。用严厉的话责备。
父亲责骂了他一顿。
cha quở trách nó một trận.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 责

trách:trách móc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骂

mạ:nhục mạ
责骂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 责骂 Tìm thêm nội dung cho: 责骂