Chữ 𩹉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩹉, chiết tự chữ PHI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩹉:

𩹉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩹉

𩹉

Chiết tự chữ 𩹉

[]

U+029E49, tổng 20 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fei1;
Việt bính: ;

𩹉

Nghĩa Trung Việt của từ 𩹉


phi, như "cá trê phi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𩹉:

䱫, 䱬, 䱭, 䱮, 䱯, 䱰, 䱱, 䱲, 䱳, 䱴, 䲠, 䲡, 鯶, 鯷, 鯸, 鯾, 鯿, 鰁, 鰂, 鰃, 鰆, 鰈, 鰉, 鰊, 鰋, 鰌, 鰍, 鰐, 鰒, 鰓, 鰔, 鰕, 鰛, 鰠, 𩹉, 𩹌, 𩹎, 𩹤, 𩹩, 𩹪, 𩹫, 𩹬, 𩹭, 𩹮, 𩹯, 𩹰,

Chữ gần giống 𩹉

Tự hình:

Tự hình chữ 𩹉 Tự hình chữ 𩹉 Tự hình chữ 𩹉 Tự hình chữ 𩹉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩹉

phi𩹉:cá trê phi
𩹉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩹉 Tìm thêm nội dung cho: 𩹉