Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: sước có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 5 kết quả cho từ sước:
Pinyin: chuo4;
Việt bính: ;
辶 sước
Nghĩa Trung Việt của từ 辶
Một dạng của bộ sước 辵.xước, như "quai xước" (tdhv)
sước, như "sước (bộ gốc)" (gdhn)
xích, như "xích (tả dáng đi)" (gdhn)
Chữ gần giống với 辶:
辶,Dị thể chữ 辶
辵,
Tự hình:

Pinyin: chuo4;
Việt bính: coek3;
辵 sước
Nghĩa Trung Việt của từ 辵
(Động) Chợt đi chợt dừng.(Động) Chạy.
xước, như "quai xước" (tdhv)
sước, như "sước (bộ gốc)" (gdhn)
xích, như "xích (tả dáng đi)" (gdhn)
Nghĩa của 辵 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuò]Bộ: 辵 (辶) - Sước
Số nét: 7
Hán Việt: XƯỚC
thẫn thờ; lúc đi lúc dừng。忽走忽停。
Số nét: 7
Hán Việt: XƯỚC
thẫn thờ; lúc đi lúc dừng。忽走忽停。
Chữ gần giống với 辵:
辵,Dị thể chữ 辵
辶,
Tự hình:

Pinyin: chuo4, chuo1;
Việt bính: coek3;
逴 trác, sước
Nghĩa Trung Việt của từ 逴
(Tính) Vượt trội, siêu việt.◎Như: trác lịch 逴躒 siêu việt hơn người, cao siêu, kiệt xuất.
(Phó) Xa xôi.
◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Tinh phạn lộ túc, trác hành thù viễn. Tam nhật thủy chí 星飯露宿, 逴行殊遠. 三日始至 (Thành tiên 成仙) Ăn gió nằm sương, đi rất xa. Ba ngày mới đến nơi.
§ Cũng đọc sước.
rước, như "rước vào" (vhn)
trác, như "trác (xa)" (gdhn)
Nghĩa của 逴 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuō]Bộ: 辵 (辶) - Sước
Số nét: 15
Hán Việt: XƯỚC
nhảy qua; vượt qua; xa。远;超越。
Số nét: 15
Hán Việt: XƯỚC
nhảy qua; vượt qua; xa。远;超越。
Tự hình:

Pinyin: chu2, chuo4;
Việt bính: cyu4;
躇 trừ, sước
Nghĩa Trung Việt của từ 躇
(Phó) Trù trừ 躊躇: xem trù 躊.Một âm là sước.(Động) Vượt qua.
◇Công Dương truyện 公羊傳: Triệu Thuẫn tri chi, sước giai nhi tẩu 趙盾知之, 躇階而走 (Tuyên công lục niên 宣公六年) Triệu Thuẫn biết thế, vượt qua thềm mà chạy.
chứa, như "chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa" (vhn)
trừ, như "trần trừ" (btcn)
trư, như "trần trừ" (gdhn)
chỉ (gdhn)
Nghĩa của 躇 trong tiếng Trung hiện đại:
[chú]Bộ: 足 - Túc
Số nét: 20
Hán Việt: TRÙ
do dự; chần chừ。犹豫;停留;得意的样子。见〖踌躇〗(chóuchú)。
Số nét: 20
Hán Việt: TRÙ
do dự; chần chừ。犹豫;停留;得意的样子。见〖踌躇〗(chóuchú)。
Chữ gần giống với 躇:
躇,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: sước
| sước | 婥: | |
| sước | 辵: | sước (bộ gốc) |
| sước | 辶: | sước (bộ gốc) |

Tìm hình ảnh cho: sước Tìm thêm nội dung cho: sước
