Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 孔径 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒngjìng] khẩu độ; cỡ nòng; đường kính của lỗ。机件上圆孔的直径或桥孔,涵洞等的跨度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孔
| hỏng | 孔: | hỏng hóc, hư hỏng |
| hổng | 孔: | hổng hểnh, lỗ hổng |
| khỏng | 孔: | lỏng khỏng |
| khổng | 孔: | khổng lồ; Khổng Tử (họ tên); khổng tước |
| khủng | 孔: | khủng khỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 径
| kính | 径: | bán kính; kính tái (chạy đua), kính trực (đi thẳng) |

Tìm hình ảnh cho: 孔径 Tìm thêm nội dung cho: 孔径
