Từ: 顽癣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顽癣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 顽癣 trong tiếng Trung hiện đại:

[wánxuǎn] viêm da mãn tính; hắc lào mãn tính (bệnh)。中医指经久不愈或难以治好的皮炎,如神经性皮炎等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顽

ngoan:ngoan ngoãn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 癣

tiển:tiển (bệnh hắc lào)
顽癣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 顽癣 Tìm thêm nội dung cho: 顽癣