Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴革 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnggé] cải cách; cải tạo; cải tổ; xây dựng và phá bỏ。兴办和革除。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 革
| cách | 革: | cách mạng; cải cách; cách chức |
| rắc | 革: | gieo rắc |

Tìm hình ảnh cho: 兴革 Tìm thêm nội dung cho: 兴革
