Cao su chống va đập cửa

Từ: 重出 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 重出:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 重出 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóngchū] xuất hiện trùng lặp; lại hiện ra; lại xuất hiện。重复出现。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 重

chuộng:chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng
chõng:giường chõng
chùng: 
chồng:chồng chất, chồng đống
trùng:núi trập trùng
trọng:xem trọng
trộng:nuốt trộng (trửng)
trụng:trụng (nhúng) nước sôi
trửng:trửng (chơi đùa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 
重出 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 重出 Tìm thêm nội dung cho: 重出