Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 典宪 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnxiàn] chế độ pháp luật; quy chế pháp luật。典章制度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 典
| điếng | 典: | đau điếng, chết điếng |
| điển | 典: | điển cố, điển tích; điển hình; tự điển |
| đến | 典: | đến nơi; đến cùng; đến nỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宪
| hiến | 宪: | hiến chương, hiến pháp |

Tìm hình ảnh cho: 典宪 Tìm thêm nội dung cho: 典宪
