Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 养护 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnghù] bảo dưỡng; duy tu。保养修理,使建筑物、机器等维持良好状态。
养护公路。
duy tu đường sá; bảo dưỡng đường sá
养护公路。
duy tu đường sá; bảo dưỡng đường sá
Nghĩa chữ nôm của chữ: 养
| dưỡng | 养: | bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |

Tìm hình ảnh cho: 养护 Tìm thêm nội dung cho: 养护
