Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 仓廒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仓廒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 仓廒 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāng"áo] kho thóc。储藏粮食的仓库。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương:thương (kho)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 廒

ngao:ngao (cái vựa đựng thóc)
仓廒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仓廒 Tìm thêm nội dung cho: 仓廒